Bản dịch của từ 橛痿 trong tiếng Việt
橛痿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
橛痿 (Tính từ)
【jué wěi】
01
Chứng trạng suy yếu, teo nhụt; (y học, cổ) liệt mềm hoặc chân tay co rút không vững (tương tự '痿蹶、痿顿')
2.痿蹶;痿顿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(古) 病名,一種四肢或肢節萎縮無力的病症(亦作「橜痿」);常見於古籍醫書描述。
1.亦作“橜痿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橛痿
jué
橛
wěi
痿
Các từ liên quan
橛头船
橛子
橛守成规
痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 嶡, 厥, 橜, 氒, 𣐍, 𦪘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噊
穱
櫭
䍊
袦
劂
灍
蹶
𠄌
貜
䘿
瑴
樚
㮣
検
栣
東
梤
㯺
枢
㭥
枴
榾
榡
橰
激
寰
缲
駭
𠏷
㹓
盧
穑
瞥
輵
錣
橛子
