Bản dịch của từ 橛笔 trong tiếng Việt
橛笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
橛笔 (Danh từ)
【jué bǐ】
01
Bút đầu cụt; ngòi bút bị mòn, gọi chung là ‘bút cùn’ (Hán-Việt: ngoáy? → 橛 = mòn đầu bút)
谓秃笔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橛笔
jué
橛
bǐ
笔
Các từ liên quan
橛头船
橛子
橛守成规
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 嶡, 厥, 橜, 氒, 𣐍, 𦪘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噊
穱
櫭
䍊
袦
劂
灍
蹶
𠄌
貜
䘿
瑴
樚
㮣
検
栣
東
梤
㯺
枢
㭥
枴
榾
榡
橰
激
寰
缲
駭
𠏷
㹓
盧
穑
瞥
輵
錣
橛子
