Bản dịch của từ 橠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

nuó
01

(〔𣘨(ě)~〕) Miêu tả cành cây thon dài, mềm mại như chiếc que mảnh mai, dễ uốn cong như que nứa.

〔𣘨(ě)~〕树枝细长而柔软的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橠
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,袲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿乚丶丿乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép