Bản dịch của từ 橡实 trong tiếng Việt
橡实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
橡实 (Danh từ)
【xiàng shí】
01
Quả cây lịch; quả đầu
栎树的果实,长圆形,含淀粉和少量鞣酸外壳可以制烤胶也叫橡子有的地区叫橡碗子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡实
xiàng
橡
shí
实
Các từ liên quan
橡子
橡子面
橡斗
橡果
橡栗
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 樣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
項
勨
鱌
衖
蟓
䦳
嶑
相
銗
䴂
姠
栊
樃
橭
未
楃
榤
榃
樝
杷
㯉
樸
柷
㦉
橗
踥
鲡
褦
䈝
樕
㜤
劐
躺
撪
論
橡皮
橡胶
橡子
橡木
橡树
橡实
橡皮筋
橡皮擦
橡皮泥
橡胶树
