Bản dịch của từ 橡浆 trong tiếng Việt
橡浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
橡浆 (Danh từ)
【xiàng jiāng】
01
Mủ (mủ) của cây cao su tự nhiên — chất nhựa trắng lấy từ vỏ cây cao su, có thể chế thành cao su, săm xe, bóng da, vật cách điện.
自天然橡树之树皮割破取出的白色乳汁。可制皮球、轮胎、绝缘品等橡胶制品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡浆
xiàng
橡
jiāng
浆
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 樣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
項
勨
鱌
衖
蟓
䦳
嶑
相
銗
䴂
姠
栊
樃
橭
未
楃
榤
榃
樝
杷
㯉
樸
柷
㦉
橗
踥
鲡
褦
䈝
樕
㜤
劐
躺
撪
論
橡皮
橡胶
橡子
橡木
橡树
橡实
橡皮筋
橡皮擦
橡皮泥
橡胶树
