Bản dịch của từ 橡皮 trong tiếng Việt
橡皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
橡皮 (Danh từ)
【xiàng pí】
01
Cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
一种学习用品,可以擦掉铅笔写的字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao su lưu hoá
一种橡胶,弹性好,可以用它做各种用品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡皮
xiàng
橡
pí
皮
Các từ liên quan
橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 樣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
項
勨
鱌
衖
蟓
䦳
嶑
相
銗
䴂
姠
栊
樃
橭
未
楃
榤
榃
樝
杷
㯉
樸
柷
㦉
橗
踥
鲡
褦
䈝
樕
㜤
劐
躺
撪
論
橡皮
橡胶
橡子
橡木
橡树
橡实
橡皮筋
橡皮擦
橡皮泥
橡胶树
