Bản dịch của từ 橡皮泥 trong tiếng Việt

橡皮泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡皮泥 (Danh từ)

xiàng pí ní
01

Đất dẻo cao su; chất dẻo platixin

用白石腊、水漆、生橡胶、陶土、水泥、石膏等材料搀和颜料制成的泥,柔软有塑性,不容易干,供儿童捏东西玩儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡皮泥

xiàng

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép