Bản dịch của từ 橡皮艇 trong tiếng Việt

橡皮艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡皮艇 (Danh từ)

xiàng pí tǐng
01

Xuồng cao su, một loại thuyền nhẹ làm từ cao su, dễ gập lại và vận chuyển.

在金属或木材作的骨架上蒙以橡胶布外壳的轻便小艇。可折合贮藏。一般峇_军事﹑勘察﹑救生﹑狩猎等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡皮艇

xiàng

tǐng

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
艇子
艇板
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép