Bản dịch của từ 橡皮钉子 trong tiếng Việt

橡皮钉子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡皮钉子 (Tính từ)

xiàng pí dìng zǐ
01

Từ chối khéo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡皮钉子

xiàng

dìng

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép