Bản dịch của từ 橡胶制窗挡 trong tiếng Việt
橡胶制窗挡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
橡胶制窗挡 (Danh từ)
【xiàng jiāo zhì chuāng dǎng】
01
Vật dụng chặn cửa sổ bằng cao su
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡胶制窗挡
xiàng
橡
jiāo
胶
zhì
制
chuāng
窗
dǎng
挡
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 樣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
項
勨
鱌
衖
蟓
䦳
嶑
相
銗
䴂
姠
栊
樃
橭
未
楃
榤
榃
樝
杷
㯉
樸
柷
㦉
橗
踥
鲡
褦
䈝
樕
㜤
劐
躺
撪
論
橡皮
橡胶
橡子
橡木
橡树
橡实
橡皮筋
橡皮擦
橡皮泥
橡胶树
