Bản dịch của từ 橡胶树 trong tiếng Việt

橡胶树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡胶树 (Danh từ)

xiàng jiāo shù
01

Cây cao su

常绿乔木,枝细长,复叶由三个小叶构成,小叶长椭圆形,花白色,有香气,结蒴果,球形原产巴西,现在热带地方多有栽培是最主要的产橡胶的树种

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡胶树

xiàng

jiāo

shù

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
胶乳
胶体
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép