Bản dịch của từ 橡茹藿歠 trong tiếng Việt

橡茹藿歠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡茹藿歠 (Tính từ)

xiàng rú huò chuò
01

Ăn quả sồi làm cơm, lá đậu làm canh, ngụ ý chỉ cuộc sống khó khăn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡茹藿歠

xiàng

huò

chuò

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
藿囊
藿粱
藿菽
藿藜
藿蠋
歠菽饮水
歠醨
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép