Bản dịch của từ 橢 trong tiếng Việt
橢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
橢 (Tính từ)
【tuǒ】
01
Xem chữ “椭” (hình bầu dục, giống quả trứng, dễ nhớ như quả trứng gà tròn dài)
见“椭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 㯐, 㰐, 椭, 楕
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一ノ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓕
嫷
庹
䲦
䲊
㰐
鵎
妥
撱
彵
楕
㯐
栝
杲
槚
末
柢
楸
榜
槄
櫓
椿
㮤
㮨
諈
韏
䰽
憃
𠆁
龉
嶓
䝺
䌃
縆
䦞
㷫
