Bản dịch của từ 橣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

níng
01

Cùng nghĩa với chữ '' (chanh), dễ nhớ như vị chua chua của quả chanh trong tiếng Việt.

同“柠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橣
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿰,木,甯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép