Bản dịch của từ 橧 trong tiếng Việt
橧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
橧 (Động từ)
【zēng】
01
Ngồi trên đầu cọc gỗ
住在木桩上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 竲, 𧲅
- Hình thái radical:
- ⿰木曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璔
矰
縡
曾
曽
磳
憎
繒
增
鄫
缯
竲
䁬
驓
曾
层
嶒
竲
曽
層
䉕
㬝
㭲
㯚
椮
櫬
橡
橒
梛
檝
㭉
栱
㮋
樬
䁧
輵
篜
諧
㯳
縢
澼
駮
䃘
䆱
麬
螕
