Bản dịch của từ 橩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qióng
01

Loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ vì 'cùng' nghe giống 'cây' trong tiếng Việt.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ chơi trò chơi cổ đại giống như xúc xắc, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến trò chơi dân gian Việt Nam.

古代类似骰子的一种游戏用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橩
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
𣜧
Hình thái radical:
⿰,木,焭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép