Bản dịch của từ 橭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây cổ trong sách xưa, chính là cây sơn du (cây dâu rừng), thường thấy trong các câu chuyện cổ: “Nếu muốn giết thần của nó, thì dùng cây cô đực xuyên qua răng voi rồi nhấn chìm.” (giúp nhớ là cây cô - cây cổ xưa)

古书上说的一种树,即山榆:“若欲杀其神,则以牡~午贯象齿而沉之。”

Ví dụ
02

Cành cây phân bố tứ phía, như những cành cây vươn ra bốn hướng (giúp nhớ hình ảnh cành cây tỏa ra như nan quạt)

树枝四布。

Ví dụ
橭
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
枯, 𣖥
Hình thái radical:
⿰,木,辜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép