Bản dịch của từ 橭 trong tiếng Việt
橭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
橭 (Danh từ)
【gū】
01
Một loại cây cổ trong sách xưa, chính là cây sơn du (cây dâu rừng), thường thấy trong các câu chuyện cổ: “Nếu muốn giết thần của nó, thì dùng cây cô đực xuyên qua răng voi rồi nhấn chìm.” (giúp nhớ là cây cô - cây cổ xưa)
古书上说的一种树,即山榆:“若欲杀其神,则以牡~午贯象齿而沉之。”
Ví dụ
02
Cành cây phân bố tứ phía, như những cành cây vươn ra bốn hướng (giúp nhớ hình ảnh cành cây tỏa ra như nan quạt)
树枝四布。
Ví dụ
