Bản dịch của từ 橱柜 trong tiếng Việt

橱柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

橱柜 (Danh từ)

chú guì
01

Chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát

(橱柜儿) 放置食具的柜子

Ví dụ
02

Kệ bếp; tủ bếp

厨柜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tủ quầy (quầy thấp có thể làm bàn)

可以做桌子用的矮立柜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橱柜

chú

guì

橱
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
廚, 櫥, 櫉
Hình thái radical:
⿰,木,厨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép