Bản dịch của từ 橱窗 trong tiếng Việt

橱窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

橱窗 (Danh từ)

chú chuāng
01

Tủ kính; cửa kính của nhà hàng

商店临街展览样品的玻璃窗

Ví dụ
02

Tủ kính; tủ kính bày hàng (để trưng bày)

用来展览图片等的设备;形状象橱而较浅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橱窗

chú

chuāng

橱
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
廚, 櫥, 櫉
Hình thái radical:
⿰,木,厨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép