Bản dịch của từ 橱窗陈列 trong tiếng Việt

橱窗陈列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

橱窗陈列 (Danh từ)

chú chuāng chén liè
01

Cửa số (tủ) trưng bày

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橱窗陈列

chú

chuāng

chén

liè

橱
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
廚, 櫥, 櫉
Hình thái radical:
⿰,木,厨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép