Bản dịch của từ 橷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

(Danh từ)

dōu
01

Dâu; như 'cây dâu; cuộc bể dâu'; dōu; cây dâu tằm

树木的一种,通常用于养蚕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橷
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẨU】
Hình thái radical:
⿰木兠
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨一一ノフノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép