Bản dịch của từ 橸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīng
01

◎ Chữ Hán dùng hàng ngày, thường thấy trong tên địa danh (như Kinh đô, Kinh thành).

◎ 日用汉字。用于地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

橸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿰,木,晶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép