Bản dịch của từ 橹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

(Danh từ)

01

Mái chèo

使船前进的工具,比奖长而大,安在船梢或船旁,用人摇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chèo

拨水前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái thuẫn; cái mộc; cái lá chắn

大盾牌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橹
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
櫓, 樐, 艣, 艪, 㯭
Hình thái radical:
⿰,木,鲁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép