Bản dịch của từ 橹艩 trong tiếng Việt

橹艩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

橹艩 (Danh từ)

lǔ qí
01

Bộ phận trên thuyền để kê (đỡ) mái chèo; chỗ gác mái chèo trên mạn tàu (Hán-Việt: lộ/ lộ chủ).

船上用以承橹的部位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橹艩

Các từ liên quan

橹子
橹
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
櫓, 樐, 艣, 艪, 㯭
Hình thái radical:
⿰,木,鲁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép