Bản dịch của từ 橹轮 trong tiếng Việt
橹轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
橹轮 (Danh từ)
【lǔ lún】
01
Bánh xe lớn bọc da (xe cổ, dùng áo da phủ quanh vành bánh xe)
蒙以皮甲的高大车轮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橹轮
lǔ
橹
lún
轮
Các từ liên quan
橹子
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 櫓, 樐, 艣, 艪, 㯭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鲁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掳
櫓
镥
卤
魯
虏
瀂
澛
磠
氇
滷
穞
㯄
槶
樓
槓
椬
㮦
楣
㭛
檟
椂
棚
桯
雕
幯
䕋
霐
磖
髸
嬛
諭
䙖
䙗
𠖠
憲
摇橹
楼橹
摇橹船
