Bản dịch của từ 橼 trong tiếng Việt
橼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
橼 (Danh từ)
【yuán】
01
Cây chấp
见〖香橼〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 櫞
- Hình thái radical:
- ⿲,木,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶰
円
黿
蚖
爰
園
羱
原
媴
縁
鼋
薗
㮡
櫱
橁
栣
棪
㮺
柺
栭
㰈
桲
㯎
樘
諰
嬴
膶
䗗
薙
燅
穋
澃
鮌
蕼
醑
頻
香橼
枸橼
枸橼酸
