Bản dịch của từ 檀公策 trong tiếng Việt

檀公策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀公策 (Danh từ)

tán gōng cè
01

檀公策是指檀道济擅長的征戰謀略軍事計策泛指高明的作戰計畫或兵法策略可視為人名+策略的固定稱呼)。

《宋书.檀道济传》载:檀道济足智多谋,随高祖北伐,为前锋,屡建战,后因称征战计策为“檀公策”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀公策

tán

gōng

Các từ liên quan

檀主
檀公肉
檀印
檀口
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
策世
策书
策事
策使
策免
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép