Bản dịch của từ 檀公肉 trong tiếng Việt

檀公肉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀公肉 (Thành ngữ)

tán gōng ròu
01

出自陶渊明故事的典故指清高節操不苟取人家恩惠拒絕接受馈赠以保操守)。(可记作檀公赠肉陶辞不受”)

晋陶渊明晩年贫病交加,冻馁偃卧,江州刺史檀道济馈以粱肉,陶麾而去之,表示耿介不苟取的高尚品德。后用为称颂陶渊明之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀公肉

tán

gōng

ròu

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀印
檀口
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép