Bản dịch của từ 檀心 trong tiếng Việt
檀心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
檀心 (Danh từ)
【tán xīn】
01
Nhụy hoa có màu hồng nhạt; vòi nhụy nhạt màu (từ cổ, dùng mô tả màu sắc của nhụy hoa)
1.浅红色的花蕊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chấm hoa theo kiểu hoa mai ở trán phụ nữ (một dạng trang điểm truyền thống)
2.指女子额上点的梅花妆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tâm đan, lòng trung thực, chí thành (丹心、赤心) — lòng trung thành, tấm lòng chân thành như lòng son
3.指丹心,赤心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀心
tán
檀
xīn
心
Các từ liên quan
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 單, 𣞀, 𩠽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罎
錟
镡
昙
弾
談
醰
燂
䊤
倓
弹
藫
樮
棾
椮
杻
榟
枖
櫒
柃
樤
枠
栉
㮛
檬
䆸
縲
𠐢
兤
殭
霟
鲼
嶷
甔
鍑
懤
檀香
紫檀
黄檀
白檀
旃檀
伐檀
栴檀
青檀
檀越
檀板
