Bản dịch của từ 檀慧 trong tiếng Việt
檀慧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
檀慧 (Danh từ)
【tán huì】
01
Phật giáo: '檀' chỉ bố thí, '慧' chỉ trí tuệ — nghĩa là hành động bố thí gắn với trí tuệ, hoặc bố thí và tuệ giác trong thực hành Phật pháp.
佛教语。布施和智慧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀慧
tán
檀
huì
慧
Các từ liên quan
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 單, 𣞀, 𩠽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罎
錟
镡
昙
弾
談
醰
燂
䊤
倓
弹
藫
樮
棾
椮
杻
榟
枖
櫒
柃
樤
枠
栉
㮛
檬
䆸
縲
𠐢
兤
殭
霟
鲼
嶷
甔
鍑
懤
檀香
紫檀
黄檀
白檀
旃檀
伐檀
栴檀
青檀
檀越
檀板
