Bản dịch của từ 檀施 trong tiếng Việt

檀施

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀施 (Danh từ)

tán shī
01

布施施舍行善捐給窮人或供養僧眾多見於佛教用語漢越=tán)

1.布施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người bố thí; vị thiện nhân (cách gọi kính, cổ) — tương đương “施主” (người bố thí/nhân vật cho đi)

2.施主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀施

tán

shī

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
施与
施丹傅粉
施为
施主
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép