Bản dịch của từ 檀栾 trong tiếng Việt

檀栾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀栾 (Danh từ)

tán luán
01

Tươi đẹp, thanh tú (thường nói về trúc); dáng vẻ thanh mảnh, tao nhã

1.秀美貌。诗文中多用以形容竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại gọi chung chỉ tre (mượn chỉ cây tre)

2.借指竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀栾

tán

luán

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
栾公社
栾华
栾子
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép