Bản dịch của từ 檀檀 trong tiếng Việt

檀檀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀檀 (Tính từ)

tán tán
01

Thoải mái, dễ chịu; trạng thái nhàn nhã, khoan khoái

舒坦闲适貌;舒展貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀檀

tán

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
檀口
檀君
檀唇
檀奴
檀妆
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép