Bản dịch của từ 檀腮 trong tiếng Việt

檀腮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀腮 (Danh từ)

tán sāi
01

Má lúm đồng tiền/ má hồng mượt của người con gái đẹp (gò má hồng hào, tươi tắn)

指美人红润的腮颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀腮

tán

sāi

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép