Bản dịch của từ 檀郎谢女 trong tiếng Việt

檀郎谢女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀郎谢女 (Tính từ)

tán láng xiè nǚ
01

Cặp đôi tài sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀郎谢女

tán

láng

xiè

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
郎中
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép