Bản dịch của từ 檀香山 trong tiếng Việt
檀香山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
檀香山 (Từ chỉ nơi chốn)
【tán xiāng shān】
01
Honolulu, thủ phủ của tiểu bang Hawaii.
檀香山,夏威夷州首府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Honolulu (thủ phủ của bang Hawaii, Mỹ)
Also transliterated as 火奴魯魯|火奴鲁鲁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀香山
tán
檀
xiāng
香
shān
山
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 單, 𣞀, 𩠽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罎
錟
镡
昙
弾
談
醰
燂
䊤
倓
弹
藫
樮
棾
椮
杻
榟
枖
櫒
柃
樤
枠
栉
㮛
檬
䆸
縲
𠐢
兤
殭
霟
鲼
嶷
甔
鍑
懤
檀香
紫檀
黄檀
白檀
旃檀
伐檀
栴檀
青檀
檀越
檀板
