Bản dịch của từ 檀香梅 trong tiếng Việt

檀香梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀香梅 (Danh từ)

tán xiāng méi
01

Một loại trong họ cây mai (腊梅) có mùi thơm, gọi là ‘tràm hương mai’ hoặc ‘mai trầm hương’ — cây mai mùa đông thân gỗ, hoa nhỏ, thơm như trầm hương.

腊梅的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀香梅

tán

xiāng

méi

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
香丝
香严
香串
香乳
香云
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép