Bản dịch của từ 檀香炉 trong tiếng Việt
檀香炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
檀香炉 (Danh từ)
【tán xiāng lú】
01
Lò/đỉnh để đốt trầm hương; lư hương đốt trầm (hay dùng trong thờ cúng, tạo mùi thơm)
烧檀香的香炉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀香炉
tán
檀
xiāng
香
lú
炉
Các từ liên quan
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
香丝
香严
香串
香乳
香云
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 單, 𣞀, 𩠽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罎
錟
镡
昙
弾
談
醰
燂
䊤
倓
弹
藫
樮
棾
椮
杻
榟
枖
櫒
柃
樤
枠
栉
㮛
檬
䆸
縲
𠐢
兤
殭
霟
鲼
嶷
甔
鍑
懤
檀香
紫檀
黄檀
白檀
旃檀
伐檀
栴檀
青檀
檀越
檀板
