Bản dịch của từ 檀龛 trong tiếng Việt

檀龛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

檀龛 (Danh từ)

tán kān
01

Tủ, khám thờ Phật; nơi đặt tượng hoặc bài vị (佛龛) — Hán Việt: đàn/kham (檀龛 liên tưởng đến '' = gian thờ)

佛龛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檀龛

tán

kān

Các từ liên quan

檀主
檀公策
檀公肉
檀印
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
檀
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
單, 𣞀, 𩠽
Hình thái radical:
⿰,木,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép