Bản dịch của từ 檄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

(Danh từ)

01

Dùng hịch để hiển dụ hoặc lên án

用檄文晓谕或声讨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài hịch; hịch

檄文

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

檄
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【HỊCH】
Các biến thể:
𣜥
Hình thái radical:
⿰,木,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép