ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
檎
Bảng phân tích âm vị 檎
Qín
Quả táo tây dại
这种植物的果实也叫林檎或沙果见〖林擒〗
Cây táo tây dại
落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花粉红色果实球形,像苹果而小,黄绿色带微红,是常见的水果
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép