Bản dịch của từ 檎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

(Danh từ)

qín
01

Quả táo tây dại

这种植物的果实也叫林檎或沙果见〖林擒〗

Ví dụ
02

Cây táo tây dại

落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花粉红色果实球形,像苹果而小,黄绿色带微红,是常见的水果

Ví dụ
檎
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿰,木,禽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép