Bản dịch của từ 檐响 trong tiếng Việt

檐响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐响 (Danh từ)

yán xiǎng
01

Tiếng vang/tiếng động phát ra từ phần mái vàm eaves (tiếng chạm hoặc vang ở mái hiên); Hán Việt: diềm nhạc (gợi nhớ 'yên' = mái).

犹檐声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐响

yán

xiǎng

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép