Bản dịch của từ 檐板汉 trong tiếng Việt

檐板汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐板汉 (Danh từ)

yán bǎn hàn
01

Người thô kệch, vụng về (khinh miệt, mang ý chê bai)

粗笨的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐板汉

yán

bǎn

hàn

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
汉中
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép