Bản dịch của từ 檐板金属嵌条 trong tiếng Việt

檐板金属嵌条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐板金属嵌条 (Danh từ)

yán bǎn jīn shǔ qiàn tiáo
01

Đường gờ bằng kim loại dùng cho mái đua; Đường chỉ bằng kim loại dùng cho mái đua

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐板金属嵌条

yán

bǎn

jīn

shǔ

qiàn

tiáo

檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép