Bản dịch của từ 檐梧 trong tiếng Việt

檐梧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐梧 (Danh từ)

yán wú
01

Cột hoặc trụ dưới mái hiên (phía dưới mái nhà); phần trụ ở hiên nhà — Hán Việt: nghiêm ngô (: hiên; : trụ cột theo cổ sách).

檐下廊柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐梧

yán

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép