Bản dịch của từ 檐溜 trong tiếng Việt

檐溜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐溜 (Danh từ)

yán liù
01

Máng nước ở mái nhà; nước chảy trong máng (vật chứa/dòng nước dưới vành mái)

1.即檐沟。亦指檐沟流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Măng đá treo ở mép mái nhà (khối băng hình que do nước nhỏ đóng băng)

2.屋檐下的冰柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐溜

yán

liù

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép