Bản dịch của từ 檐马 trong tiếng Việt

檐马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐马 (Danh từ)

yán mǎ
01

Chuông gió treo dưới mái hiên; vật nhỏ treo ngoài mái kêu vang khi gió thổi (gợi nhớ chữ = hiên, ở đây là tên loại chuông/飾物 cổ).

挂在屋檐下的风铃。风吹作响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐马

yán

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép