Bản dịch của từ 檐鲁 trong tiếng Việt

檐鲁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐鲁 (Danh từ)

yán lǔ
01

Tên gọi cổ của một đơn vị hành chính () ở các dân tộc phương Đông xưa; tương đương thành/ huyện

古东方少数民族称郡城县邑为檐鲁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐鲁

yán

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép