Bản dịch của từ 檐鼠 trong tiếng Việt

檐鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

檐鼠 (Danh từ)

yán shǔ
01

Từ cổ gọi dơi; tên khác của loài dơi (ví dụ: 蝙蝠)

蝙蝠的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檐鼠

yán

shǔ

Các từ liên quan

檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
檐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【THIỀM】
Các biến thể:
䦲, 厃, 櫩, 簷, 𣡞, 𤖝, 擔, 𣚞
Hình thái radical:
⿰,木,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép