Bản dịch của từ 檑 trong tiếng Việt
檑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
檑 (Danh từ)
【léi】
01
Phóng gỗ đánh địch (một hình thức chiến đấu thời xưa, những khúc gỗ lớn dùng để thủ thành, lúc tác chiến từ trên cao lăn xuống đánh địch)
古代作战时从高处推下大块木头, 以打击敌人
Ví dụ
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 櫑, 礧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,雷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羸
鼺
㵢
蘲
靁
攂
㒍
䨓
㲺
蔂
礧
礌
楤
栂
槕
栍
桅
㭛
椙
杁
欞
枃
㯝
櫗
懠
殮
簻
䮛
䨁
臁
㬠
鳇
镥
礄
瞸
巁
檑木
